triều thần
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quan lại trong triều đình: Chỉ những người có chức vụ, phẩm tước, làm việc và phục vụ trực tiếp cho triều đình phong kiến, dưới quyền nhà vua.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các triều thần đều có mặt đông đủ trong buổi thiết triều. (Tất cả các quan trong triều đều có mặt đầy đủ trong buổi thiết triều.)
- Vị quan ấy là một triều thần trung thành, được nhà vua rất tin cậy. (Vị quan ấy là một bề tôi trung thành trong triều, được nhà vua rất tin cậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bề tôi triều thần": Cụm từ nhấn mạnh thân phận và vai trò phụng sự của các quan đối với đức vua.
- Lời tâu của bề tôi triều thần đều xuất phát từ lòng trung. (Lời tâu của các bề tôi trong triều đều xuất phát từ lòng trung thành.)
Biến thể và từ gần giống
- Quan lại (danh từ): Chỉ chung những người làm quan trong bộ máy hành chính phong kiến, phạm vi rộng hơn, có thể bao gồm cả quan ở địa phương.
- Bá quan văn võ (thành ngữ): Chỉ toàn thể các quan văn và quan võ trong triều đình.
- Cận thần (danh từ): Chỉ những quan lại thân cận, được nhà vua tin dùng.
Từ đồng nghĩa
- Bề tôi: Người dưới quyền (thường dùng để chỉ quan lại tự xưng hoặc được gọi trong mối quan hệ với vua).
- Quan viên: Các viên quan (cách gọi trang trọng).
Thành ngữ liên quan
- Triều đình, triều thần: Thường đi đôi để chỉ bộ máy quyền lực trung ương và những người phụng sự trong đó.
- Triều đình có quy củ, triều thần mới giữ được kỷ cương. (Triều đình có phép tắc, các quan trong triều mới giữ được kỷ luật.)
- Quan lại trong triều.